Có Tiếng Anh Đọc Là Gì: Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn và Hiệu Quả

Việc học tiếng Anh, đặc biệt là cách có tiếng Anh đọc là gì, luôn là một trong những thử thách lớn đối với người học, từ những người mới bắt đầu cho đến những ai muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp. Một phát âm chuẩn không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi nói mà còn cải thiện đáng kể khả năng nghe hiểu. Bài viết này sẽ đi sâu vào các nguyên tắc cơ bản của phát âm tiếng Anh, cung cấp những mẹo hữu ích và sử dụng ví dụ cụ thể như cách đọc tên các tháng trong năm, điển hình là tháng November, để giúp bạn nắm vững cách đọc chuẩn xác.

Có Tiếng Anh Đọc Là Gì: Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn và Hiệu Quả

Hiểu Nền Tảng Phát Âm Tiếng Anh: Tại Sao Quan Trọng?

Phát âm chính xác là yếu tố then chốt giúp giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Khi bạn biết có tiếng Anh đọc là gì một cách chuẩn xác, người nghe sẽ dễ dàng hiểu ý bạn hơn, tránh những hiểu lầm không đáng có. Ngược lại, việc phát âm sai có thể dẫn đến việc thông điệp bị truyền tải không đúng hoặc tệ hơn là gây khó khăn cho người đối diện trong việc giải mã lời nói của bạn. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường học thuật, công việc hoặc khi bạn muốn kết nối với người bản xứ.

Bên cạnh đó, việc luyện tập phát âm còn giúp cải thiện khả năng nghe của bạn. Khi bạn quen thuộc với các âm thanh, trọng âm và ngữ điệu của tiếng Anh, não bộ sẽ dễ dàng nhận diện và xử lý thông tin thính giác hơn. Nó tạo ra một vòng lặp tích cực: phát âm tốt hơn dẫn đến nghe tốt hơn, và nghe tốt hơn lại củng cố phát âm. Để đạt được điều này, việc làm quen với Bảng Phiên âm Quốc tế (IPA) là bước đầu tiên và quan trọng nhất. IPA cung cấp một hệ thống ký hiệu chuẩn hóa cho mọi âm thanh trong ngôn ngữ, giúp bạn hình dung và tái tạo âm thanh một cách chính xác mà không phụ thuộc vào cách viết của từ.

Một khía cạnh khác của phát âm là sự khác biệt giữa các giọng điệu. Tiếng Anh có nhiều giọng khác nhau, phổ biến nhất là Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English). Mặc dù có những điểm tương đồng, nhưng sự khác biệt về cách đọc một số nguyên âm, phụ âm và trọng âm là đáng kể. Hiểu được những khác biệt này giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp và nhận diện các giọng điệu khác nhau. Ví dụ, âm /r/ ở cuối từ thường được phát âm rõ ràng trong Anh-Mỹ nhưng lại bị lược bỏ hoặc nhẹ hơn trong Anh-Anh. Việc lựa chọn theo một giọng điệu cụ thể ngay từ đầu sẽ giúp bạn xây dựng một nền tảng vững chắc và nhất quán.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Có Tiếng Anh Đọc Là Gì: Hướng Dẫn Phát Âm Chuẩn và Hiệu Quả

Bảng Phiên Âm Quốc Tế (IPA): Chìa Khóa Để Biết Có Tiếng Anh Đọc Là Gì

Bảng Phiên âm Quốc tế (IPA) là một hệ thống ký hiệu chuẩn hóa, đại diện cho mọi âm thanh được sử dụng trong ngôn ngữ của con người. Đối với tiếng Anh, IPA là công cụ không thể thiếu để học cách có tiếng Anh đọc là gì một cách chính xác, bởi vì cách viết của từ tiếng Anh thường không phản ánh đúng cách phát âm của chúng. Ví dụ, chữ ‘o’ trong “go”, “do”, “love” lại có cách đọc hoàn toàn khác nhau. IPA giúp loại bỏ sự mơ hồ này bằng cách cung cấp một ký hiệu duy nhất cho mỗi âm thanh.

Cấu Trúc Cơ Bản Của IPA Trong Tiếng Anh

IPA cho tiếng Anh bao gồm hai loại âm chính: nguyên âm và phụ âm.

  1. Nguyên âm (Vowels):

    • Nguyên âm đơn (Monophthongs): Là những âm được phát ra mà không có sự thay đổi vị trí của lưỡi hoặc môi. Ví dụ: /iː/ (sheep), /ɪ/ (ship), /ʊ/ (good), /uː/ (moon), /e/ (bed), /ə/ (teacher), /ɜː/ (bird), /ɔː/ (door), /æ/ (cat), /ʌ/ (cup), /ɑː/ (car), /ɒ/ (hot – Anh-Anh), /ɑː/ (hot – Anh-Mỹ).
    • Nguyên âm đôi (Diphthongs): Là sự kết hợp của hai nguyên âm đơn, trong đó âm thanh bắt đầu từ một vị trí và chuyển động sang một vị trí khác. Ví dụ: /eɪ/ (face), /oʊ/ (goat – Anh-Mỹ), /əʊ/ (goat – Anh-Anh), /aɪ/ (my), /ɔɪ/ (boy), /aʊ/ (mouth), /ɪə/ (near), /eə/ (hair), /ʊə/ (pure – ít phổ biến hơn).
      Việc luyện tập từng nguyên âm riêng lẻ, sau đó kết hợp chúng thành nguyên âm đôi, là cách hiệu quả để làm quen với các âm tiết này.
  2. Phụ âm (Consonants):

    • Các phụ âm được phân loại dựa trên vị trí và cách thức hơi thở bị chặn hoặc cản trở trong khoang miệng. Ví dụ:
      • Âm môi: /p/ (pen), /b/ (book), /m/ (me), /w/ (we).
      • Âm răng môi: /f/ (fan), /v/ (van).
      • Âm răng: /θ/ (thin), /ð/ (this).
      • Âm lợi: /t/ (tea), /d/ (day), /s/ (see), /z/ (zoo), /n/ (no), /l/ (light), /r/ (red).
      • Âm sau lợi: /ʃ/ (she), /ʒ/ (measure), /tʃ/ (church), /dʒ/ (judge).
      • Âm ngạc mềm: /k/ (cat), /ɡ/ (go), /ŋ/ (sing).
      • Âm thanh hầu: /h/ (he).
        Phụ âm có thể có hoặc không có tiếng (voiced/unvoiced), điều này cũng ảnh hưởng đến cách phát âm. Ví dụ, /p/ là âm vô thanh, trong khi /b/ là âm hữu thanh tương ứng.

Việc luyện tập IPA không chỉ giới hạn ở việc nhận diện các ký hiệu mà còn bao gồm việc lắng nghe và bắt chước âm thanh. Sử dụng các từ điển trực tuyến có chức năng phát âm hoặc các ứng dụng học tiếng Anh chuyên dụng sẽ giúp bạn kiểm tra và điều chỉnh phát âm của mình. Để thực sự biết có tiếng Anh đọc là gì, bạn cần luyện tập đều đặn và kiên trì, so sánh âm của mình với âm của người bản xứ và không ngại điều chỉnh. Điều này tạo nên sự tự tin và chính xác trong mọi cuộc hội thoại.

Quy Tắc Phát Âm Phổ Biến và Trọng Âm Từ

Để hiểu sâu hơn về cách có tiếng Anh đọc là gì, việc nắm vững các quy tắc phát âm phổ biến và đặc biệt là khái niệm trọng âm từ là vô cùng cần thiết. Trọng âm từ không chỉ là một phần của phát âm mà còn là yếu tố quan trọng giúp người nghe hiểu được từ bạn đang nói, đặc biệt khi có những từ viết giống nhau nhưng có nghĩa và loại từ khác nhau do trọng âm.

Trọng Âm Từ (Word Stress)

Mỗi từ có hai âm tiết trở lên trong tiếng Anh đều có một trọng âm chính. Trọng âm là âm tiết được phát âm to hơn, dài hơn và cao hơn các âm tiết khác trong cùng một từ. Ví dụ:

  • Trong từ “TEAch-er”, trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.
  • Trong từ “de-CIDE”, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Tại sao trọng âm quan trọng?

  1. Phân biệt từ: Một số từ tiếng Anh có cùng cách viết nhưng khác nhau về loại từ và nghĩa tùy thuộc vào vị trí trọng âm.
    • PRE-sent (danh từ/tính từ): món quà, hiện tại.
    • pre-SENT (động từ): trình bày, tặng.
    • CON-duct (danh từ): hạnh kiểm.
    • con-DUCT (động từ): dẫn dắt, chỉ huy.
  2. Cải thiện nghe hiểu: Khi bạn đặt trọng âm đúng, người bản xứ sẽ dễ dàng nhận ra từ bạn nói hơn. Ngược lại, nếu trọng âm sai, từ đó có thể trở nên khó hiểu hoặc bị nhầm lẫn với từ khác.
  3. Tạo ngữ điệu tự nhiên: Trọng âm từ là nền tảng cho ngữ điệu tự nhiên của câu. Khi các từ được nhấn đúng trọng âm, câu nói của bạn sẽ có nhịp điệu và nghe mượt mà hơn.

Quy tắc chung về trọng âm (có nhiều ngoại lệ):

  • Danh từ và tính từ hai âm tiết: Trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên (ví dụ: APP-le, HAP-py).
  • Động từ hai âm tiết: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai (ví dụ: be-GIN, a-GREE).
  • Từ có hậu tố: Một số hậu tố có thể ảnh hưởng đến trọng âm của từ gốc (ví dụ: hậu tố -tion, -sion thường làm trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó: in-for-MA-tion, de-CI-sion).
  • Từ ghép: Thường có trọng âm ở thành phần đầu tiên (ví dụ: GREEN-house, BLACK-board).

Để nắm vững trọng âm, bạn nên luôn kiểm tra từ điển khi học từ mới và chú ý lắng nghe cách người bản xứ phát âm.

Nối Âm (Linking Sounds) và Giảm Âm (Reduction)

Đây là những hiện tượng tự nhiên trong tiếng Anh nói nhanh, giúp lời nói trở nên trôi chảy và tự nhiên hơn.

  • Nối âm: Xảy ra khi một từ kết thúc bằng phụ âm và từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm, hai âm này thường được nối liền với nhau.

    • Ví dụ: “an apple” đọc thành “anaple” /ənˈæpl/.
    • “turn off” đọc thành “turnoff” /tɜːn ɒf/.
      Nối âm giúp tránh ngắt quãng không cần thiết giữa các từ.
  • Giảm âm: Là hiện tượng một số âm tiết hoặc từ không được nhấn trọng âm trong câu thường bị rút gọn hoặc phát âm nhẹ hơn, đặc biệt là các nguyên âm yếu như /ə/ (schwa).

    • Ví dụ: “and” thường giảm thành /ən/ hoặc /n/.
    • “for” thường giảm thành /fər/.
    • “want to” thường giảm thành “wanna”.
      Giảm âm là một thách thức đối với người học, nhưng khi làm chủ được nó, lời nói của bạn sẽ tự nhiên hơn rất nhiều.

Hiểu và luyện tập các quy tắc về trọng âm, nối âm và giảm âm sẽ giúp bạn không chỉ biết có tiếng Anh đọc là gì mà còn có thể phát âm tiếng Anh một cách lưu loát và tự nhiên như người bản xứ. Sự kiên trì và lắng nghe chủ động là chìa khóa để đạt được điều này.

Tháng 11 Trong Tiếng Anh: Một Ví Dụ Điển Hình Về Phát Âm

Để minh họa cho những nguyên tắc về phát âm và trọng âm, chúng ta hãy cùng tìm hiểu cụ thể về cách có tiếng Anh đọc là gì đối với tháng 11. Tháng 11 trong tiếng Anh được gọi là November. Từ này, giống như nhiều từ khác, có những đặc điểm phát âm riêng biệt và cần được luyện tập để đạt được sự chuẩn xác.

Cách Viết và Viết Tắt

Từ đầy đủ: November
Viết tắt phổ biến: Nov. (Thường được dùng trong lịch, văn bản không chính thức hoặc để tiết kiệm không gian).
Khi chuyển sang dạng số nhiều (mặc dù ít khi được sử dụng trong ngữ cảnh tên tháng), từ November sẽ thêm ‘s’ vào cuối thành Novembers.

Phiên Âm và Cách Đọc Chuẩn

Việc nắm vững phiên âm IPA giúp chúng ta đọc November một cách chính xác. Có sự khác biệt nhỏ giữa giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ.

  • Phiên âm theo giọng Anh-Anh (British English): /nəʊˈvem.bə(r)/

    • Âm tiết đầu tiên “No-” được đọc là /nəʊ/, tương tự như “no” trong tiếng Việt nhưng có chút âm “u” nhẹ ở cuối.
    • Âm tiết thứ hai “-vem-” được đọc là /ˈvem/, với trọng âm rơi vào đây. Âm /e/ tương tự âm “e” trong “em” tiếng Việt, và /m/ là âm “m”.
    • Âm tiết cuối cùng “-ber” được đọc là /bə(r)/. Âm /ə/ là âm schwa (âm “ơ” nhẹ, không có trọng âm). Âm /r/ ở cuối từ thường không được phát âm rõ ràng hoặc chỉ là một âm nhẹ nhàng trong giọng Anh-Anh.
    • Tổng thể, nghe như “NOH-VEM-buh”.
  • Phiên âm theo giọng Anh-Mỹ (American English): /noʊˈvem.bər/

    • Âm tiết đầu tiên “No-” được đọc là /noʊ/, cũng tương tự như “no” nhưng âm “o” có xu hướng kéo dài và tròn môi hơn một chút so với Anh-Anh.
    • Âm tiết thứ hai “-vem-” được đọc là /ˈvem/, với trọng âm vẫn rơi vào đây. Âm /e/ tương tự và /m/ cũng vậy.
    • Âm tiết cuối cùng “-ber” được đọc là /bər/. Âm /r/ trong giọng Anh-Mỹ được phát âm rõ ràng hơn, uốn lưỡi vào trong.
    • Tổng thể, nghe như “NOH-VEM-bur”.

Khi luyện đọc, bạn hãy chú ý đến trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (“-vem-“) và cố gắng phát âm âm tiết này to, rõ và kéo dài hơn một chút so với hai âm tiết còn lại.

Nguồn Gốc và Ý Nghĩa

Hiểu về nguồn gốc của từ cũng giúp chúng ta ghi nhớ tốt hơn. Từ November có nguồn gốc từ tiếng Latinh “novem”, có nghĩa là “thứ chín”. Điều này có vẻ mâu thuẫn vì November là tháng thứ mười một. Sự khác biệt này là do lịch La Mã cổ đại ban đầu chỉ có mười tháng, bắt đầu từ tháng Ba (Martius). Khi tháng Một (Januarius) và tháng Hai (Februarius) được thêm vào sau này, các tên tháng từ September đến December vẫn giữ nguyên ý nghĩa số thứ tự gốc của chúng, mặc dù vị trí trong năm đã thay đổi. November (tháng 9) trở thành tháng 11, December (tháng 10) trở thành tháng 12, v.v. Điều này là một minh chứng thú vị về sự phát triển của ngôn ngữ và hệ thống lịch qua thời gian. Theo Dương lịch, tháng 11 (November) là tháng có 30 ngày, tiếp nối sau tháng 10.

Mẹo Ghi Nhớ và Luyện Phát Âm “November” Cùng Các Từ Tiếng Anh Khác Hiệu Quả

Để thực sự nắm vững cách có tiếng Anh đọc là gì và áp dụng linh hoạt vào giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là với các từ như November, việc ghi nhớ và luyện tập phát âm cần có phương pháp. Dưới đây là những mẹo hữu ích giúp bạn cải thiện kỹ năng này.

1. Sử Dụng Từ Điển Có Phiên Âm và Âm Thanh

Đây là công cụ cơ bản và hiệu quả nhất. Khi học một từ mới như November, hãy luôn tra từ điển và chú ý đến:

  • Phiên âm IPA: Quan sát cách các âm tiết được ký hiệu, đặc biệt là các nguyên âm và phụ âm mà bạn thường gặp khó khăn.
  • Trọng âm: Xác định vị trí trọng âm (ký hiệu ' trước âm tiết được nhấn). Đối với November, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /noʊˈvem.bər/.
  • Chức năng phát âm: Nghe đi nghe lại giọng của người bản xứ (Anh-Anh và Anh-Mỹ) và cố gắng bắt chước. Ghi âm lại giọng của mình và so sánh với người bản xứ để nhận ra điểm khác biệt.

2. Phân Tích và Luyện Tập Từng Âm Tiết

Đối với những từ dài hoặc phức tạp, hãy chia nhỏ chúng thành các âm tiết và luyện tập từng phần.

  • Với November, hãy luyện:
    • “No” /noʊ/
    • “vem” /ˈvem/
    • “ber” /bər/
      Sau đó, ghép chúng lại và phát âm cả từ, chú ý giữ đúng trọng âm. Cách này giúp bạn kiểm soát từng phần của từ, giảm bớt áp lực khi phát âm cả từ cùng lúc.

3. Luyện Nghe Chủ Động và Nhắc Lại (Shadowing)

Nghe là bước đầu tiên để phát âm tốt. Hãy nghe các tài liệu tiếng Anh (phim, nhạc, podcast, tin tức) và chú ý đến cách người bản xứ phát âm các từ.

  • Shadowing: Là kỹ thuật lặp lại lời nói của người bản xứ ngay sau họ, gần như đồng thời. Phương pháp này giúp bạn bắt chước ngữ điệu, tốc độ và trọng âm một cách tự nhiên. Hãy tìm các video có phụ đề và luyện tập shadowing với các đoạn hội thoại, chú ý đến cách đọc November khi nó xuất hiện.

4. Ghi Nhớ Trong Ngữ Cảnh và Sử Dụng Câu Ví Dụ

Học từ vựng và phát âm theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn. Thay vì chỉ học riêng lẻ từ “November”, hãy đặt nó vào các câu hoàn chỉnh.

  • Nhà máy mở cửa vào tháng 11 năm ngoái. (The factory opened last November.)
  • Tôi sẽ phát hành ‘Street Gossip’ vào tháng 11. (I am dropping ‘Street Gossip’ in November.)
  • Tháng 11 không phải là thời điểm tốt nhất để đến Iceland. (November isn’t the best time to go to Iceland.)
  • Vào ngày mười bảy tháng mười một, tôi không được khỏe lắm và không đi học. (On the seventeenth of November I was not very well, and did not go to school.)
  • Ông qua đời vào ngày 4 tháng 11 năm 1771, và đã có một đám tang công khai. (He died on the 4th of November 1771, and was accorded a public funeral.)
  • Các hội chợ được tổ chức vào ngày 5/4, 18/7, 17/11 và 27/11. (Fairs are held on the 5th of April, 18th of July, 17th of November and 27th of November.)

Việc sử dụng các câu ví dụ này không chỉ giúp bạn củng cố phát âm mà còn hiểu cách từ được dùng trong ngữ pháp và tình huống giao tiếp cụ thể.

5. Luyện Tập Thường Xuyên và Kiên Trì

Phát âm không phải là kỹ năng có thể cải thiện sau một đêm. Nó đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập đều đặn mỗi ngày. Hãy dành một khoảng thời gian nhất định mỗi ngày để luyện phát âm, ngay cả khi chỉ là 10-15 phút. Sự tích lũy dần dần sẽ mang lại kết quả đáng kinh ngạc. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một cơ hội để học hỏi và cải thiện.

Bằng cách áp dụng những mẹo này, bạn sẽ không chỉ biết có tiếng Anh đọc là gì một cách chính xác cho từ November và các từ tương tự, mà còn xây dựng được nền tảng phát âm vững chắc, giúp bạn tự tin hơn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, sự tự tin trong giao tiếp bắt nguồn từ sự chuẩn xác trong phát âm.

Tìm Hiểu Sâu Hơn Về Các Tên Tháng Khác Trong Tiếng Anh

Ngoài November, việc nắm vững cách có tiếng Anh đọc là gì cho tất cả các tháng trong năm cũng là một phần quan trọng trong việc xây dựng vốn từ vựng và phát âm cơ bản. Tương tự như November, mỗi tháng đều có nguồn gốc và cách phát âm đặc trưng, thường liên quan đến các vị thần La Mã, hoàng đế, hoặc vị trí số thứ tự ban đầu trong lịch cổ đại.

Việc khám phá ý nghĩa và cách đọc của từng tháng không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cố khả năng phát âm các âm tiết và trọng âm khác nhau trong tiếng Anh. Ví dụ:

  • January /ˈdʒænjuˌɛri/ (Anh-Mỹ) hoặc /ˈdʒænjuəri/ (Anh-Anh): Nguồn gốc từ Janus, vị thần của sự khởi đầu.
  • February /ˈfɛbruˌɛri/ (Anh-Mỹ) hoặc /ˈfɛbruəri/ (Anh-Anh): Từ “februum”, có nghĩa là sự thanh tẩy.
  • March /mɑːrtʃ/ (Anh-Mỹ) hoặc /mɑːtʃ/ (Anh-Anh): Đặt theo tên Mars, thần chiến tranh.
  • April /ˈeɪprəl/: Nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ “aperire” (mở ra).
  • May /meɪ/: Đặt theo tên Maia, nữ thần của sự sinh sôi.
  • June /dʒuːn/: Đặt theo tên Juno, nữ thần hôn nhân.
  • July /dʒuˈlaɪ/: Đặt theo tên Julius Caesar.
  • August /ˈɔːɡəst/: Đặt theo tên Hoàng đế Augustus.
  • September /sɛpˈtɛmbər/: Từ “septem” (thứ bảy).
  • October /ɒkˈtoʊbər/: Từ “octo” (thứ tám).
  • December /dɪˈsɛmbər/: Từ “decem” (thứ mười).

Khi học các tháng này, bạn nên áp dụng các mẹo đã nêu: tra từ điển để biết phiên âm và trọng âm, nghe người bản xứ phát âm, và đặt chúng vào các câu ví dụ cụ thể. Đặc biệt, hãy chú ý đến sự khác biệt giữa nguyên âm trong giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ, cũng như cách phát âm âm /r/ ở cuối từ. Việc luyện tập tổng thể các tháng sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về cách phát âm tiếng Anh và củng cố kỹ năng này một cách vững chắc. Hãy truy cập seebaby.vn để khám phá thêm nhiều bài viết hữu ích về tiếng Anh và các chủ đề giáo dục khác.

Kết thúc quá trình học cách có tiếng Anh đọc là gì cho các tháng trong năm là một bước quan trọng, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc cho giao tiếp tiếng Anh tổng thể.

Kết Luận

Nắm vững cách có tiếng Anh đọc là gì là một hành trình đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Từ việc hiểu sâu sắc Bảng Phiên âm Quốc tế (IPA), nhận diện trọng âm từ, đến việc áp dụng các mẹo luyện tập như nghe chủ động và đặt từ vào ngữ cảnh, mỗi bước đều đóng góp vào việc xây dựng nền tảng phát âm vững chắc. Ví dụ về cách đọc tháng November đã minh họa cụ thể cho những nguyên tắc này, từ phiên âm chi tiết đến nguồn gốc ý nghĩa, giúp bạn không chỉ phát âm chuẩn mà còn hiểu sâu hơn về từ vựng. Hãy áp dụng những kiến thức này vào việc học tiếng Anh hàng ngày để đạt được sự tự tin và lưu loát trong giao tiếp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *